Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vỉa hè" (1)
vỉa hè

Tiếng Anh
Danh từroadside
Có quán nước trên vỉa hè.
There is a shop on the roadside.
Từ liên quan "vỉa hè" (1)
quán vỉa hè

Tiếng Anh
Danh từstall
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
I like eating at street food stalls.
Cụm từ "vỉa hè" (3)
Có quán nước trên vỉa hè.
There is a shop on the roadside.
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
I like eating at street food stalls.
UAV nhận diện hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè.
UAVs identify acts of encroaching on roadways and sidewalks.
